TanroDictionary

ectoblastic

/ˌektəˈblæstɪk/

Anh
0

ectoblastic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) lá ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) lá ngoài.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ectoblastic cells were studied under light.