TanroDictionary

edified

/ˈɛdɪfaɪd/

Anh
0

edified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của edify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của edifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The talk edified the students and raised interest.