Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của edit.động từEN-VI Dict
- Sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự biên soạn.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I am editing the final draft now.
-
I need some help with video editing.
-
other editing tools
các công cụ sửa đổi khác