TanroDictionary

educed

/ˈedʒəkt/

Anh
0

educed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của educe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của educeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The study educed a clear pattern.