Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của effectdanh từEN-VI Dict
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của effectđộng từEN-VI Dict
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của effectđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The report lists the possible effects clearly.
-
The new rule effects many small changes.