TanroDictionary

eggshell

/ˈeɡʃel/

Anh
0

eggshell là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The eggshell was useful in class.