/ˈaɪɡəˌnvektɜː/
eigenvector là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Véctơ riêng.
The eigenvector pointed in a stable direction.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm