Nghĩa tiếng Việt
- Thốt ra, văng ra (lời... ).động từEN-VI Dict
- Phóng (tinh dịch... ).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She ejaculate a short cry of fear.
-
The body can ejaculate fluid quickly.
/iˈdʒækjuleɪt/
ejaculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thốt ra, văng ra (lời... ); Phóng (tinh dịch... ).
She ejaculate a short cry of fear.
The body can ejaculate fluid quickly.