TanroDictionary

ejected

/ɪdʒˈɛktɪd/

Anh
0

ejected là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của eject.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ejectđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The printer ejected the page onto the floor.