TanroDictionary

ejectment

/ɪˈdʒɛk(t)mənt/

Anh
0

ejectment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The family faced ejectment from their old home.