TanroDictionary

elates

/ɪˈleɪts/

Anh
0

elates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của elate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của elateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small victory elates the coach.