Nghĩa tiếng Việt
- (ngữ pháp) Xuất cách.danh từWiktionary
- {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}tính từ いWiktionary
elative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (ngữ pháp) Xuất cách; {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.