/ˈɛldɜːˌʃɪp/
eldership là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem elder.
The entry eldership points to elder.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm