TanroDictionary

election

/ɪˈlekʃn/

Anh
0

election là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chọn; Sự bầu cử; cuộc tuyển cử; Sự chọn lên thiên đường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chọn.danh từEN-VI Dict
  2. Sự bầu cử; cuộc tuyển cử.danh từEN-VI Dict
  3. Sự chọn lên thiên đường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The local election will take place next week.

  2. People are preparing for the general election today.

  3. Some believe in the spiritual election to heaven.

  4. a general election

    cuộc tổng tuyển cử