Nghĩa tiếng Việt
- Điện tử.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I bought a new electronic watch yesterday.
-
electronic calculator
máy tính điện tử
/ɪˌlekˈtrɒnɪk/
electronic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện tử.
I bought a new electronic watch yesterday.
electronic calculator
máy tính điện tử