TanroDictionary

electronic

/ɪˌlekˈtrɒnɪk/

Anh
0

electronic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện tử.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I bought a new electronic watch yesterday.

  2. electronic calculator

    máy tính điện tử