TanroDictionary

emanating

/ˈɛmənˌeɪtɪŋ/

Anh
0

emanating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emanate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emanate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Smoke was emanating from the old oven.