/ˌeməˈnætɪv/
emanative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem emanate.
The entry emanative points to emanate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm