TanroDictionary

embanked

/ɪmˈbæŋkt/

Anh
0

embanked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của embank.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của embankđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They embanked the river last year.