TanroDictionary

embattle

/ɪmˈbætəl/

Anh
0

embattle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dàn (quân) thành thế trận; Làm lỗ châu mai ở (thành, tường... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dàn (quân) thành thế trận.động từEN-VI Dict
  2. Làm lỗ châu mai ở (thành, tường... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldiers embattle near the hill.

  2. They embattle the wall for defense.