TanroDictionary

embayed

/ɪmˈbeɪəd/

Anh
0

embayed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hình dáng vịnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình dáng vịnh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They enjoyed the view of the embayed coastline.

  2. an embayed shoreline

    bờ biển có hình dáng vịnh