TanroDictionary

embodied

/ɛmbˈɒdɪd/

Anh
0

embodied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của embody.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của embodyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her smile embodied pure confidence.