TanroDictionary

emceed

/ˈemst/

Anh
0

emceed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của emcee.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của emceeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He emceed the event with confidence.