TanroDictionary

emptied

/ˈɛmptɪd/

Anh
0

emptied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của empty.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của emptyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to emptied the tool.