TanroDictionary

empties

/ˈemptiz/

Anh
0

empties là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của empty.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của emptyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team had to empties the system.