/ɪnˈkæpsəˌleɪtəd/
encapsulated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết vỏ; kết nang.
The medicine was encapsulated in a shell.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm