TanroDictionary

enchained

/ɛntʃˈeɪnd/

Anh
0

enchained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của enchain.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enchainđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lock enchained the old gate.