TanroDictionary

enchanted

/ɪnˈtʃɑːntɪd/

Anh
0

enchanted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của enchant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enchantđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The music enchanted the whole room.