/ɪnˈsɑɪfɜː/
encipher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mã hóa (d/đ).
We encipher the note before sending it.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm