TanroDictionary

encloud

/ɪnˈklaʊd/

Anh
0

encloud là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phủ mây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phủ mây.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Dark clouds encloud the hill.