/ɪnˈkoʊdin/
encoding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biên mã, mã hóa.
The device is encoding the new file now.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm