TanroDictionary

encompassed

/ɛnkˈʌmpəst/

Anh
0

encompassed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của encompass.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của encompassđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fence encompassed the small garden.