TanroDictionary

encysted

/ɛnˈsɪstɪd/

Anh
0

encysted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của encyst.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của encystđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The parasite encysted in the tissue.