TanroDictionary

encysting

/ɪnˈsɪstɪŋ/

Anh
0

encysting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encyst.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encyst.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are encysting the sample now.