TanroDictionary

endeared

/ɛndˈiəd/

Anh
0

endeared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của endear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của endearđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His gentle smile endeared him to everyone.