/ˈendaɪv/
endive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rau diếp quăn.
We served endive with the salad.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm