TanroDictionary

endogen

/ˈendəʊdʒən/

Anh
0

endogen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thực vật nội trường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực vật nội trường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The endogen grew slowly in the greenhouse.