TanroDictionary

endostea

/enˈdəʊstə/

Anh
0

endostea là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của endosteum.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của endosteumdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor checked the endostea in class.