/ɪnˈdʊrinli/
enduringly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhẫn nại, kiên trì.
She spoke enduringly during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm