/enˈfəʊldə/
enfolder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem enfold.
The entry enfolder points to enfold.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm