TanroDictionary

enforcing

/ɛnfˈɔːsɪŋ/

Anh
0

enforcing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enforce.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enforce.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is enforcing the class rules today.