TanroDictionary

engendered

/ɛndʒˈɛndəd/

Anh
0

engendered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của engender.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của engenderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her kind words engendered hope.