TanroDictionary

engine switch

/ˈɛndʒən ˈswɪtʃ/

Anh
0

engine switch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công tắc máy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công tắc máy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A engine switch helped the team.