TanroDictionary

engineering method

/ ˈmɛθəd/

Anh
0

engineering method là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phương pháp kỹ thuật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương pháp kỹ thuật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the engineering method yesterday.