TanroDictionary

enqueue

/enˈkweɪ/

Anh
0

enqueue là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đặt thứ tự, sắp đặt hàng, vào hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đặt thứ tự, sắp đặt hàng, vào hàng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please enqueue the files before the program starts.