TanroDictionary

enroot

/ɪnˈruːt/

Anh
0

enroot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bắt rễ sâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bắt rễ sâu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Trees can enroot deeply in wet ground.