TanroDictionary

enterprising

/ˈentəpraɪzɪŋ/

Anh
0

enterprising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dám làm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dám làm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is enterprising and always tries new ideas.