TanroDictionary

entrusting

/ɛntrˈʌstɪŋ/

Anh
0

entrusting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entrust.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entrust.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is entrusting her keys to a neighbor.