/ɪnˈtrəstmənt/
entrustment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem entrust.
The entry entrustment points to entrust.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm