TanroDictionary

enumerating

/ɪˈnuːmətɪŋ/

Anh
0

enumerating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enumerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enumerate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is enumerating the main reasons.