TanroDictionary

equalized

/ˈikwəˌlaɪzd/

Anh
0

equalized là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của equalize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của equalizeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The technician equalized the levels on both speakers.